Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报到

bào dào

to report for duty

Phồn thể: 報到

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report for duty
  • to check in
  • to register

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 到

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả