Từ tiếng Trung
报废
bào fèi
to scrap; to dispose of (sth worn-out or damaged)
Phồn thể: 報廢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to scrap; to dispose of (sth worn-out or damaged)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 废
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bào fèi
to scrap; to dispose of (sth worn-out or damaged)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 废
Từ vựng