Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报警

bào jǐng

to sound an alarm

Phồn thể: 報警

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sound an alarm
  • to report sth to the police

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 警

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả