Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报刊

bào kān

newspapers and periodicals

Phồn thể: 報刊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • newspapers and periodicals
  • the press

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 刊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả