Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

报考

bào kǎo

to enter oneself for an examination

Phồn thể: 報考

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to enter oneself for an examination

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 报 · 考

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả