Từ tiếng Trung
报社
bào shè
newspaper (i.e. a company)
Phồn thể: 報社
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- newspaper (i.e. a company)
- CL:家[jia1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 社
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bào shè
newspaper (i.e. a company)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 社
Từ vựng