Từ tiếng Trung
报销
bào xiāo
to submit an expense account
Phồn thể: 報銷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to submit an expense account
- to apply for reimbursement
- to write off
- to wipe out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 销
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bào xiāo
to submit an expense account
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 报 · 销
Từ vựng