Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

爆炸性

bào zhà xìng

explosive

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • explosive
  • fig. shocking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 爆 · 炸 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả