Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背负

bēi fù

to bear

Phồn thể: 揹負

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bear
  • to carry on one's back
  • to shoulder

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 负

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả