Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背弃

bèi qì

to abandon

Phồn thể: 背棄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to abandon
  • to desert
  • to renounce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 弃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả