Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背鳍

bèi qí

dorsal fin

Phồn thể: 背鰭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dorsal fin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 鳍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả