Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

背影

bèi yǐng

rear view

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rear view
  • figure seen from behind
  • view of the back (of a person or object)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 背 · 影

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả