Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本届

běn jiè

current

Phồn thể: 本屆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • current
  • this year

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 届

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả