Từ tiếng Trung
本色
běn sè
inherent qualities
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- inherent qualities
- natural qualities
- distinctive character
- true qualities
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 本 · 色
Từ vựng
Từ tiếng Trung
běn sè
inherent qualities
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 本 · 色
Từ vựng