Từ tiếng Trung
本事
běn shì
source material
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- source material
- original story
- ability
- skill
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 本 · 事
Từ vựng
Từ tiếng Trung
běn shì
source material
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 本 · 事
Từ vựng