Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

本意

běn yì

original idea

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • original idea
  • real intention
  • etymon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 本 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả