Từ tiếng Trung
必胜
bì shèng
to be certain of victory
Phồn thể: 必勝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be certain of victory
- to be bound to prevail
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 必 · 胜
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bì shèng
to be certain of victory
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 必 · 胜
Từ vựng