Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

避孕套

bì yùn tào

condom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • condom
  • CL:隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 避 · 孕 · 套

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả