Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

变故

biàn gù

an unforeseen event

Phồn thể: 變故

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an unforeseen event
  • accident
  • misfortune

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 变 · 故

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả