Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辩论

biàn lùn

debate

Phồn thể: 辯論

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • debate
  • argument
  • to argue over
  • CL:場|场[chang3],次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辩 · 论

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả