Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辩解

biàn jiě

to explain

Phồn thể: 辯解

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to explain
  • to justify
  • to defend (a point of view etc)
  • to provide an explanation
  • to try to defend oneself

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辩 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả