Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辩证法

biàn zhèng fǎ

dialectics

Phồn thể: 辯證法

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dialectics
  • dialectic or Socratic method of debate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辩 · 证 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả