Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辩证

biàn zhèng

to investigate

Phồn thể: 辯證

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to investigate
  • dialectical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辩 · 证

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả