Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

辩护人

biàn hù rén

defender

Phồn thể: 辯護人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • defender
  • defending counsel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 辩 · 护 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả