Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

变迁

biàn qiān

changes

Phồn thể: 變遷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • changes
  • vicissitudes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 变 · 迁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả