Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

变速箱

biàn sù xiāng

gearbox

Phồn thể: 變速箱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gearbox
  • transmission

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 变 · 速 · 箱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả