Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

变质

biàn zhì

to degenerate; to deteriorate

Phồn thể: 變質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to degenerate; to deteriorate
  • (of food) to go bad; to go off
  • (geology) metamorphism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 变 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả