Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表决

biǎo jué

to decide by vote

Phồn thể: 表決

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decide by vote
  • to vote

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 决

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả