Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表率

biǎo shuài

example

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • example
  • model

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 率

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả