Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

表彰

biǎo zhāng

to honor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to honor
  • to commend
  • to cite (in dispatches)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 表 · 彰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả