Từ tiếng Trung
别扭
biè niu
awkward
Phồn thể: 彆扭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- awkward
- difficult
- uncomfortable
- not agreeing
- at loggerheads
- gauche
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 别 · 扭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biè niu
awkward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 别 · 扭
Từ vựng