Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

别无选择

bié wú xuǎn zé

to have no other choice

Phồn thể: 別無選擇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to have no other choice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 别 · 无 · 选 · 择

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả