Từ tiếng Trung
别无选择
bié wú xuǎn zé
to have no other choice
Phồn thể: 別無選擇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have no other choice
Các chữ trong từ này
别bié7 nétto separate, to distinguish, to classify无wú4 nétno, not选xuǎn9 nétto select, to elect, to choose择zé8 nétto select, to choose
Từ thường dùng: 别 · 无 · 选 · 择
Từ vựng