Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

别致

bié zhì

unusual; unique

Phồn thể: 別緻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unusual; unique
  • variant of 別緻|别致[bie2 zhi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 别 · 致

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả