Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冰雹

bīng báo

hail

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hail
  • hailstone
  • CL:場|场[chang2],粒[li4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冰 · 雹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả