Chữ Hán
雹
báo
hail
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hail
Thứ tự nét
雹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
需xū
to need, to require
零líng
zero
雨yǔ
rain
雷léi
thunder
雪xuě
snow
露lù
dew
雾wù
fog, mist, vapor, fine spray
霍huò
quickly, suddenly
报bào
to announce, to report
包bāo
wrap, pack, bundle
抱bào
to embrace, to hold in one's arms
宝bǎo
treasure, jewel
保bǎo
to safeguard, to protect, to defend, to care for
爆bào
crackle, pop
薄báo
thin, slight
堡bǎo
fort, fortress