Từ tiếng Trung
病虫害
bìng chóng hài
plant diseases and insect pests
Phồn thể: 病蟲害
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- plant diseases and insect pests
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 虫 · 害
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bìng chóng hài
plant diseases and insect pests
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 虫 · 害
Từ vựng