Từ tiếng Trung
病菌
bìng jūn
harmful bacteria
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- harmful bacteria
- pathogenic bacteria
- germs
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 菌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bìng jūn
harmful bacteria
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 菌
Từ vựng