Từ tiếng Trung
病历
bìng lì
medical record
Phồn thể: 病歷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- medical record
- case history
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 历
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bìng lì
medical record
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 历
Từ vựng