Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

病逝

bìng shì

to die of illness

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to die of illness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 病 · 逝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả