Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不成

bù chéng

won't do

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • won't do
  • unable to
  • (at the end of a rhetorical question) can that be?

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả