Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不定

bù dìng

indefinite

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • indefinite
  • indeterminate
  • (botany) adventitious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả