Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不仅如此

bù jǐn rú cǐ

not only that, but ...

Phồn thể: 不僅如此

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not only that, but ...

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 仅 · 如 · 此

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả