Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不景气

bù jǐng qì

slack

Phồn thể: 不景氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slack
  • in a slump

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 景 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả