Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不可分割

bù kě fēn gē

inalienable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inalienable
  • unalienable
  • inseparable
  • indivisible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 可 · 分 · 割

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả