Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不料

bù liào

unexpectedly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unexpectedly
  • to one's surprise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả