Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

步入

bù rù

to step into; to enter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to step into; to enter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 步 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả