Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不言而喻

bù yán ér yù

(idiom) it goes without saying; it is self-evident

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) it goes without saying; it is self-evident

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 言 · 而 · 喻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả