Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不要紧

bù yào jǐn

unimportant

Phồn thể: 不要緊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unimportant
  • not serious
  • it doesn't matter
  • never mind
  • it looks all right, but

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 要 · 紧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả