Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不以为然

bù yǐ wéi rán

not to accept as correct (idiom); to object

Phồn thể: 不以爲然

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not to accept as correct (idiom); to object
  • to disapprove
  • to take exception to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 以 · 为 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả