Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不择手段

bù zé shǒu duàn

by fair means or foul

Phồn thể: 不擇手段

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • by fair means or foul
  • by hook or by crook
  • unscrupulously

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 择 · 手 · 段

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả